electronic dictionary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ điển điện tử, kim từ điển: Một thiết bị kỹ thuật số hoặc phần mềm chứa cơ sở dữ liệu về từ vựng, ngữ nghĩa, cách phát âm và thường có các chức năng như tra cứu, phát âm mẫu và dịch thuật. Nó là phiên bản từ điển có thể đọc được bằng máy, thay thế cho từ điển giấy truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I use an electronic dictionary to look up new words quickly. (Tôi sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới một cách nhanh chóng.)
- Most students now prefer an electronic dictionary because it is portable and has audio pronunciations. (Hầu hết học sinh ngày nay thích kim từ điển hơn vì nó nhỏ gọn và có chức năng phát âm.)
- This software includes a comprehensive electronic dictionary. (Phần mềm này bao gồm một từ điển điện tử toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "built-in electronic dictionary": từ điển điện tử được tích hợp sẵn.
- The e-reader has a built-in electronic dictionary for instant lookups. (Máy đọc sách điện tử có từ điển điện tử được tích hợp sẵn để tra cứu ngay lập tức.)
- "online electronic dictionary": từ điển điện tử trực tuyến.
- For the latest slang, I check an online electronic dictionary. (Để tra tiếng lóng mới nhất, tôi kiểm tra một từ điển điện tử trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Digital dictionary (n): từ điển số (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- A digital dictionary is often updated more frequently than a printed one. (Từ điển số thường được cập nhật thường xuyên hơn từ điển in.)
- Dictionary app (n): ứng dụng từ điển (một dạng phần mềm của từ điển điện tử trên điện thoại hoặc máy tính bảng).
- I downloaded a free dictionary app for my language studies. (Tôi đã tải xuống một ứng dụng từ điển miễn phí cho việc học ngôn ngữ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Machine-readable dictionary: từ điển có thể đọc được bằng máy (thuật ngữ chuyên ngành, nhấn mạnh định dạng dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
Noun
- kim từ điển, từ điển điện tử